Skip to content
Mazda 2 1.6 i 16V (101 Hp) - xem

Mazda 2 1.6 i 16V • 101 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
101 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn146 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơFYJA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3925 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1515 kg
Cốp xe267 L
Cốp tối đa1044 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂161 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.