Skip to content
Mazda 2 1.3i (86 Hp) - xem

Mazda 2 1.3i • 86 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
86 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1349 cc
Mã động cơZJ46
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình78.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/45 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải955 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa787 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.