Skip to content
Mazda 2 1.6 CD (90 Hp) - xem

Mazda 2 1.6 CD • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
90 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơY406, Y646
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1030 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa787 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.