
Mazda 2 1.6 CD • 95 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
95 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơY655, Y661
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3920 mm
Chiều rộng1695 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1958 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1025 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa787 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.