Skip to content
Mazda 2 1.5 SkyActiv-D (105 Hp) - xem

Mazda 2 1.5 SkyActiv-D • 105 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2019
105 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1400-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơS5Y5, S5Y2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76 mm
Hành trình82.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát6.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4060 mm
Chiều rộng1695 mm
Rộng (gương)1983 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1575 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa950 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.8 L/100km
Ngoài đô thị3.2 L/100km
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂89 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.