Skip to content
Mazda 2 1.5 Skyactiv-G (112 Hp) - xem

Mazda 2 1.5 Skyactiv-G • 112 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2022
112 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, S-VT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258 mm
Phanh sauTang trống, 200 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Cốp xe250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.