Skip to content
Mazda 2 1.5 Skyactiv-G (90 Hp) - xem

Mazda 2 1.5 Skyactiv-G • 90 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2022
90 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 185/60 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4070 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1066 kg
Trọng lượng toàn tải1536 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa950 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂95 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.