Skip to content
Mazda 2 1.5 SkyActiv-G (110 Hp) Automatic - xem

Mazda 2 1.5 SkyActiv-G • 110 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2019
110 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơF-P5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258 mm
Phanh sauTang trống, 200 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15 88T; 185/60 R16 86H
Mâm xe5.5J x 15; 5.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4320 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1076 kg
Cốp xe440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro stage V
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.