
Mazda 2 1.5 • 116 HP • Hybrid CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2022-nay
116 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất92 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 3600-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơM15A-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin177.6 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống116 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 180 HP
Mô-men mô-tơ 1141 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Phanh sauĐĩa, 282 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe5.5J x 15; 5.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3940 mm
Chiều rộng1745 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2020 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1105 kg
Cốp xeDung tích cốp xe286 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)3.8-4 L/100km
Đường hỗn hợp3.8-4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)87-93 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)73 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L
US MPG62 - 59 mpg
UK MPG74 - 71 mpg
km/lít26 - 25 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.