Skip to content
Mazda 3 1.4i (84 Hp) - xem

Mazda 3 1.4i • 84 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2009
84 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1349 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình78.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4415 mm
Chiều rộng1755 mm
Rộng (gương)1935 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1715 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa635 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂157 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.