
Mazda 3 2.0 DISI • 150 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2013
150 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa206 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn191 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơLFZ2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1755 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2002 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1360 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂157 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)550 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.