Skip to content
Mazda 3 2.2 CD (185 Hp) - xem

Mazda 3 2.2 CD • 185 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2013
185 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1800-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2184 cc
Mã động cơR2AA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát7.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1755 mm
Rộng (gương)2002 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1965 kg
Cốp xe340 L
Cốp tối đa1360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.