Skip to content
Mazda 3 1.5 SkyActiv-G (100 Hp) - xem

Mazda 3 1.5 SkyActiv-G • 100 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2018
100 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/45 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2053 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe364 L
Cốp tối đa1263 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)950 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.