Skip to content
Mazda 3 2.0 SkyActiv-G (120 Hp) Skyactiv-Drive - xem

Mazda 3 2.0 SkyActiv-G • 120 HP • Skyactiv-Drive

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2018
120 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/45 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2053 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe364 L
Cốp tối đa1263 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.