
Mazda 3 2.0 e-SkyActiv-X • 186 HP • AWD Skyactiv-Drive
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
186 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
214 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa214 km/h
Hệ truyền động
Công suất186 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.5 mm
Hành trìnhHành trình piston91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/45 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2028 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1409 kg
Trọng lượng toàn tải2013 kg
Cốp xeDung tích cốp xe351 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1026 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.3 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.5 L/100km
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)146 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.