Skip to content
Mazda 3 2.0 SkyActiv-X M Hybrid (180 Hp) AWD - xem

Mazda 3 2.0 SkyActiv-X M Hybrid • 180 HP • AWD

Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2019-nay
180 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
214 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa214 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn224 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát6.9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/45 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2028 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1376 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe351 L
Cốp tối đa1026 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP142 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (8%)1300 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.