
Mazda 3 2.5 Skyactiv-G • 191 HP • i-Activ AWD Skyactiv-Drive CDA
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
191 HP
Công suất
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất191 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPY-VPS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Phanh sauĐĩa, 265 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/45 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4459 mm
Chiều rộng1797 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2726 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.38 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Trọng lượng toàn tải1927 kg
Cốp xeDung tích cốp xe569 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.