Skip to content
Mazda 3 2.5T Skyactiv-G (250 Hp) i-Activ AWD Skyactiv-Drive - xem

Mazda 3 2.5T Skyactiv-G • 250 HP • i-Activ AWD Skyactiv-Drive

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
250 HP
Công suất
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn434 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPY-VPTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát8.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Phanh sauĐĩa, 265 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4459 mm
Chiều rộng1797 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2726 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.38 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe569 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.