
Mazda 3 1.8 SkyActiv-D • 116 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-nay
116 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa199 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1759 cc
Mã động cơS8Y1, S8Y2
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/45 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2028 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1379 kg
Trọng lượng toàn tải1894 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1138 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1-4.2 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG57 - 56 mpg
UK MPG69 - 67 mpg
km/lít24 - 24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.