
Mazda 323 1.6 • 84 HP
HatchbackDẫn động cầu trước1989-1995
84 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơE5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải990 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.