Skip to content
Mazda 323 2.0 D (71 Hp) - xem

Mazda 323 2.0 D • 71 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2003
71 HP
Công suất
16.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.9 giây
0-60 mph16.1 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất71 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRF1S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1705 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1695 kg
Cốp xe355 L
Cốp tối đa1000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.