
Mazda 323 2.0 DiTD • 101 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2003
101 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRF4F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1705 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe355 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1000 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.