
Mazda 323 1.6 16V • 88 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1989-1994
88 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa194 km/h
Hệ truyền động
Công suất88 HP tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.