Skip to content
Mazda 323 1.7 TD (82 Hp) - xem

Mazda 323 1.7 TD • 82 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
82 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn168 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1686 cc
Mã động cơ4EE1-T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14 S
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1170 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xe427 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.