Skip to content
Mazda 5 2.0 CD (110 Hp) - xem

Mazda 5 2.0 CD • 110 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2007
110 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRF7J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4505 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2225 kg
Cốp xe112 L
Cốp tối đa1566 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂173 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.