Skip to content
Mazda 6 2.0 CD (136 Hp) - xem

Mazda 6 2.0 CD • 136 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2005
136 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRF5C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16 H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4700 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1712 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂176 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.