Skip to content
Mazda 6 1.8 (120 Hp) - xem

Mazda 6 1.8 • 120 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2008
120 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơL813, L829
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15 H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe492 L
Cốp tối đa1662 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.