
Mazda 6 MPS 2.3 • 260 HP • AWD
Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2005-2008
260 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất260 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2261 cc
Mã động cơL3KG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston94 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/45 R18 Y
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Trọng lượng toàn tải2085 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂243 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.