Skip to content
Mazda 6 2.0 (155 Hp) Activematic - xem

Mazda 6 2.0 • 155 HP • Activematic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2012
155 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất155 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn193 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơLF-VD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 299 mm
Phanh sauĐĩa, 280 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/50 R17; 225/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4785 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1405 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe519 L
Cốp tối đa1751 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC178 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.