Skip to content
Mazda 6 2.2 SKYACTIV-D (184 Hp) - xem

Mazda 6 2.2 SKYACTIV-D • 184 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-nay
184 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn445 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2191 cc
Mã động cơSHY8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.4:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát8.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4870 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1546 kg
Trọng lượng toàn tải2182 kg
Cốp xe480 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.