Skip to content
Mazda 6 2.0 SKYACTIV-G (165 Hp) Automatic - xem

Mazda 6 2.0 SKYACTIV-G • 165 HP • Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2017
165 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe522 L
Cốp tối đa1664 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)680 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.