Skip to content
Mazda 626 1.6 (75 Hp) - xem

Mazda 626 1.6 • 75 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1982
75 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn119 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1586 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính78 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 231 mm
Phanh sauTang trống, 276 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Mâm xeMâm trước: 5J x 13, Mâm sau: 5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4305 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Chiều rộng cơ sở trước1370 mm
Chiều rộng cơ sở sau1380 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1045 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.