
Mazda 626 2.5 24V • 165 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1997
165 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn217 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơKL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston74.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R15 88V
Mâm xe6.5J x 15 ET 48
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1735 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa747 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.