Skip to content
Mazda 626 2.0 D (75 Hp) - xem

Mazda 626 2.0 D • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
75 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn169 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRF55
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.1:1
Nạp khíSiêu nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14 88 S
Mâm xe5.5J x 14 ET 45
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1315 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.