Skip to content
Mazda 6e 68.8 kWh (258 Hp) - other

Mazda 6e 68.8 kWh • 258 HP

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
258 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)68.8 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin438 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống258 HP
Mô-men hệ thống320 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1258 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)479 km
Tiêu thụ WLTP16.6 kWh/100km
Tầm hoạt động479 km
Tầm hoạt động297.64 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Phanh sauĐĩa, 306 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4921 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2156 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở2895 mm
Khoảng nhô trước986 mm
Khoảng nhô sau1040 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1952 kg
Trọng lượng toàn tải2387 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1074 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.