
Mazda 929 2.0 • 90 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1987
90 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn157 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơMA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 195/70 R16
Mâm xe5.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4640 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1355 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.