
Mazda 929 2.2i 12V • 127 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1988-1993
127 HP
Công suất
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất127 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2184 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/70 R14 91 S
Mâm xe5.5J x 14 ET 45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Chiều rộng cơ sở trước1440 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe427 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.