
Mazda BT-50 2.5 TD • 143 HP • 4x 4
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2008-2011
143 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơWLAA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 289 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/75 R15; 245/70 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5075 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1760 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau1190 mm
Khoảng sáng gầm xe207 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1790 kg
Trọng lượng toàn tải2980 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂255 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34 °
Góc thoátGóc thoát33 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước750 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.