Skip to content
Mazda BT-50 1.9d (150 Hp) - xem

Mazda BT-50 1.9d • 150 HP

Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động cầu sau2020-nay
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1800-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1898 cc
Mã động cơRZ4E-TC GEN2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80 mm
Hành trình94.4 mm
Cơ cấu phân phối khíVGS
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát9.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/65 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5280 mm
Rộng (gương)2160 mm
Chiều cao1785 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau1250 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1779 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂184 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Lội nước800 mm
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.