Skip to content
Mazda BT-50 3.0d (190 Hp) Automatic - xem

Mazda BT-50 3.0d • 190 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
190 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơ4JJ3
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.4 mm
Hành trình104.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát10.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5280 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau1250 mm
Khoảng sáng gầm xe240 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1925 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30.0 °
Góc thoát23.9 °
Góc đỉnh dốc23.3 °
Lội nước800 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo350 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.