Skip to content
Mazda CX-3 1.8 SKYACTIV-D (115 Hp) SKYACTIV-Drive - xem

Mazda CX-3 1.8 SKYACTIV-D • 115 HP • SKYACTIV-Drive

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
115 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1759 cc
Mã động cơS8Y1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình89.7 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1523 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1261 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1260 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)665 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.