Skip to content
Mazda CX-3 2.0 SKYACTIV-G (150 Hp) 4x4 SKYACTIV-Drive - xem

Mazda CX-3 2.0 SKYACTIV-G • 150 HP • 4x4 SKYACTIV-Drive

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
150 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn207 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơPEXB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1523 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1288 kg
Trọng lượng toàn tải1808 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1260 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)680 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.