Skip to content
Mazda CX-30 1.8 Skyactiv-D (116 Hp) Skyactiv-Drive - xem

Mazda CX-30 1.8 Skyactiv-D • 116 HP • Skyactiv-Drive

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
116 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1759 cc
Mã động cơS8Y1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình89.7 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát7.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/55 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1371 kg
Trọng lượng toàn tải1969 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1406 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (8%)1300 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.