Skip to content
Mazda CX-30 1.8 Skyactiv-D (130 Hp) Skyactiv-Drive - xem

Mazda CX-30 1.8 Skyactiv-D • 130 HP • Skyactiv-Drive

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
130 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1756 cc
Mã động cơS8-DPTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/55 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Cốp xe422 L
Cốp tối đa1406 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.