Skip to content
Mazda CX-30 2.0 e-Skyactiv X (186 Hp) - xem

Mazda CX-30 2.0 e-Skyactiv X • 186 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-nay
186 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất186 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơHFY7
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R18 95H
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1431 kg
Trọng lượng toàn tải1965 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1406 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.6 L/100km
TB (WLTP)5.4 L/100km
Cao (WLTP)4.9-5.0 L/100km
R.cao (WLTP)6.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.6-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.6-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP127-128 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG42 - 41 mpg
UK MPG50 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.