Skip to content
Mazda CX-30 2.5 Skyactiv-G (191 Hp) AWD Skyactiv-Drive - xem

Mazda CX-30 2.5 Skyactiv-G • 191 HP • AWD Skyactiv-Drive

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
191 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất191 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPY-VPS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.9 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Phanh sauĐĩa, 264 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/55 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1567 mm
Chiều dài cơ sở2653 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1548 kg
Trọng lượng toàn tải1987 kg
Cốp xe422 L
Cốp tối đa1406 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.