Skip to content
Mazda CX-5 2.5 SKYACTIV-G (184 Hp) AWD Automatic - xem

Mazda CX-5 2.5 SKYACTIV-G • 184 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
184 HP
Công suất
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn251 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPY-VPS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297x28 mm
Phanh sauĐĩa, 303x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe7J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4555 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1602 kg
Trọng lượng toàn tải2058 kg
Cốp xe503 L
Cốp tối đa1620 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.