Skip to content
Mazda CX-5 2.0 SKYACTIV-G (160 Hp) AWD Automatic - xem

Mazda CX-5 2.0 SKYACTIV-G • 160 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
160 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn208 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơPEX3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4550 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2115 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2115 kg
Cốp xe506 L
Cốp tối đa1620 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.