Skip to content
Mazda CX-5 2.2 SKYACTIV-D (150 Hp) AWD Automatic - xem

Mazda CX-5 2.2 SKYACTIV-D • 150 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
150 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1800-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2191 cc
Mã động cơSHY6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.4:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát8.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4550 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2115 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1674 kg
Trọng lượng toàn tải2235 kg
Cốp xe494 L
Cốp tối đa1608 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.