
Mazda CX-5 2.2 SKYACTIV-D • 150 HP • AWD
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2021-nay
150 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa199 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1800-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2191 cc
Mã động cơSHY6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 303 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe7J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2115 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau910 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1661 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1626 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.9-6 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.5-5.6 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)164-165 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2100 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.